尼康

ní kāngni khang

Hán Việt: ni khang · Pinyin: ní kāng

Tổng quan

tập đoàn Nikon

Cấu tạo: 尼 (ni) + 康 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nikon
  • Tần suất từ tập đoàn Nikon

Eng

  • Cihui Nikon corporation
  • Tần suất từ Nikon corporation

Đức

  • Handedict Nikon

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼人 · 尼克 · 尼哥 · 尼壇 · 尼姆 · 尼姑 · 尼寺 · 尼戒