尼建他迦

ni kiến tha già

Hán Việt: ni kiến tha già

Tổng quan

ni kiến tha ca (異類)又作尼延他柯。夜叉名。譯曰無咽。見大孔雀經上。梵Nirkaṇṭhaka。☸

Cấu tạo: (ni) + (kiến) + (tha) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ni kiến tha ca (異類)又作尼延他柯。夜叉名。譯曰無咽。見大孔雀經上。梵Nirkaṇṭhaka。☸