尼慧光禅师 ni tuệ quang thiện sư Hán Việt: ni tuệ quang thiện sư Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 慧 (tuệ) + 光 (quang) + 禅 (thiện) + 师 (sư)Hán Việtni tuệ quang thiện sưCấu tạo尼 + 慧 + 光 + 禅 + 师 · ni + tuệ + quang + thiện + sư nghĩa thành phần: ni + tuệ + quang + thiện + sư