尼斯条约 ní sī tiáo yuē·ni tư điều ước Hán Việt: ni tư điều ước · Pinyin: ní sī tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 斯 (tư) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyinní sī tiáo yuēHán Việtni tư điều ướcTừ loạidanhCấu tạo尼 + 斯 + 條 + 約 · ni + tư + điều + ước nghĩa thành phần: ni + tư + điều + ước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hiệp ước NiceĐứcHandedict Nizza-Vertrag (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa尼斯湖水怪 · 尼斯河 · 尼斯湖 · 条约国 · 条约港