尼日爾人 ní rì ěr rén · ni nhật nhĩ nhân Hán Việt: ni nhật nhĩ nhân · Pinyin: ní rì ěr rén Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 日 (nhật) + 爾 (nhĩ) + 人 (nhân)Pinyinní rì ěr rénHán Việtni nhật nhĩ nhânCấu tạo尼 + 日 + 爾 + 人 · ni + nhật + nhĩ + nhân nghĩa thành phần: ni + nhật + nhĩ + nhân