尼日爾龍 ní rì ěr lóng · ni nhật nhĩ long Hán Việt: ni nhật nhĩ long · Pinyin: ní rì ěr lóng Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 日 (nhật) + 爾 (nhĩ) + 龍 (long)Pinyinní rì ěr lóngHán Việtni nhật nhĩ longCấu tạo尼 + 日 + 爾 + 龍 · ni + nhật + nhĩ + long nghĩa thành phần: ni + nhật + nhĩ + long