尼泊爾人 ní bó ěr rén · ni bạc nhĩ nhân Hán Việt: ni bạc nhĩ nhân · Pinyin: ní bó ěr rén Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 泊 (bạc) + 爾 (nhĩ) + 人 (nhân)Pinyinní bó ěr rénHán Việtni bạc nhĩ nhânCấu tạo尼 + 泊 + 爾 + 人 · ni + bạc + nhĩ + nhân nghĩa thành phần: ni + bạc + nhĩ + nhân Nghĩa EngCihui Nepalese