尼泊爾語

ní bó ěr yǔ ni bạc nhĩ ngữ

Hán Việt: ni bạc nhĩ ngữ · Pinyin: ní bó ěr yǔ

Tổng quan

tiếng Nepal

Cấu tạo: (ni) + (bạc) + (nhĩ) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Nepal

Eng

  • Cihui 尼泊爾語 íbó'ěryǔ n. Nepali language