尼泊爾的 ni bạc nhĩ đích Hán Việt: ni bạc nhĩ đích Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 泊 (bạc) + 爾 (nhĩ) + 的 (đích)Hán Việtni bạc nhĩ đíchCấu tạo尼 + 泊 + 爾 + 的 · ni + bạc + nhĩ + đích nghĩa thành phần: ni + bạc + nhĩ + đích Nghĩa EngCihui Nepalese