尼泊爾盧比 ní bó ěr lú bǐ · ni bạc nhĩ lô bỉ Hán Việt: ni bạc nhĩ lô bỉ · Pinyin: ní bó ěr lú bǐ Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 泊 (bạc) + 爾 (nhĩ) + 盧 (lô) + 比 (bỉ)Pinyinní bó ěr lú bǐHán Việtni bạc nhĩ lô bỉCấu tạo尼 + 泊 + 爾 + 盧 + 比 · ni + bạc + nhĩ + lô + bỉ nghĩa thành phần: ni + bạc + nhĩ + lô + bỉ