尼爾佩爾特

ní ěr pèi ěr tè ni nhĩ bội nhĩ đặc

Hán Việt: ni nhĩ bội nhĩ đặc · Pinyin: ní ěr pèi ěr tè

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (nhĩ) + (bội) + (nhĩ) + (đặc)