尼爾斯洛恩 ní ěr sī luò ēn · ni nhĩ tư lạc ân Hán Việt: ni nhĩ tư lạc ân · Pinyin: ní ěr sī luò ēn Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 洛 (lạc) + 恩 (ân)Pinyinní ěr sī luò ēnHán Việtni nhĩ tư lạc ânCấu tạo尼 + 爾 + 斯 + 洛 + 恩 · ni + nhĩ + tư + lạc + ân nghĩa thành phần: ni + nhĩ + tư + lạc + ân