尼科二世 ní kē èr shì · ni khoa nhị thế Hán Việt: ni khoa nhị thế · Pinyin: ní kē èr shì Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 科 (khoa) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinní kē èr shìHán Việtni khoa nhị thếCấu tạo尼 + 科 + 二 + 世 · ni + khoa + nhị + thế nghĩa thành phần: ni + khoa + nhị + thế