尼科波爾 ní kē bō ěr · ni khoa ba nhĩ Hán Việt: ni khoa ba nhĩ · Pinyin: ní kē bō ěr Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 科 (khoa) + 波 (ba) + 爾 (nhĩ)Pinyinní kē bō ěrHán Việtni khoa ba nhĩCấu tạo尼 + 科 + 波 + 爾 · ni + khoa + ba + nhĩ nghĩa thành phần: ni + khoa + ba + nhĩ