尼罗河的

ni la hà đích

Hán Việt: ni la hà đích

Tổng quan

(thuộc) sông Nil

Cấu tạo: 尼 (ni) + 羅 (la) + 河 (hà) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc sông Nile

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nilotic

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼羅蔽荼 · 尼罗河 · 尼羅婆陀羅 · 尼羅烏鉢羅 · 尼罗鳄 · 河的北边的 · 尼罗河三角洲