尼羅河的 ni la hà đích Hán Việt: ni la hà đích Tổng quan (thuộc) sông Nil Cấu tạo: 尼 (ni) + 羅 (la) + 河 (hà) + 的 (đích)Hán Việtni la hà đíchCấu tạo尼 + 羅 + 河 + 的 · ni + la + hà + đích nghĩa thành phần: ni + la + hà + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) sông Nil