尼菲黴素 ni phỉ mi tố Hán Việt: ni phỉ mi tố Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 菲 (phỉ) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtni phỉ mi tốCấu tạo尼 + 菲 + 黴 + 素 · ni + phỉ + mi + tố nghĩa thành phần: ni + phỉ + mi + tố Nghĩa EngCihui nifimycin