尼龍織物 ní lóng zhī wù · ni long chức vật Hán Việt: ni long chức vật · Pinyin: ní lóng zhī wù Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 龍 (long) + 織 (chức) + 物 (vật)Pinyinní lóng zhī wùHán Việtni long chức vậtCấu tạo尼 + 龍 + 織 + 物 · ni + long + chức + vật nghĩa thành phần: ni + long + chức + vật