盡付東流

jìn fù dōng liú tận phó đông lưu

Hán Việt: tận phó đông lưu · Pinyin: jìn fù dōng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (phó) + (đông) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻完全丧失或前功尽弃。

Eng

  • Cihui 盡付東流 ìnfùdōngliú id. all in vain