盡全力地 tận toàn lực địa Hán Việt: tận toàn lực địa Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 全 (toàn) + 力 (lực) + 地 (địa)Hán Việttận toàn lực địaCấu tạo盡 + 全 + 力 + 地 · tận + toàn + lực + địa nghĩa thành phần: tận + toàn + lực + địa Nghĩa EngCihui all one know