盡其天年 jìn qí tiān nián · tận kì thiên niên Hán Việt: tận kì thiên niên · Pinyin: jìn qí tiān nián Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 其 (kì) + 天 (thiên) + 年 (niên)Pinyinjìn qí tiān niánHán Việttận kì thiên niênCấu tạo盡 + 其 + 天 + 年 · tận + kì + thiên + niên nghĩa thành phần: tận + kì + thiên + niên