盡其所有

tận kì sở hữu

Hán Việt: tận kì sở hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (kì) + (sở) + (hữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盡其所有 ìnqísuǒyǒu f.e. give it all one has