盡其所長

jìn qí suǒ cháng tận kì sở trường

Hán Việt: tận kì sở trường · Pinyin: jìn qí suǒ cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (kì) + (sở) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽:全部用出;长:特长,擅长。把所擅长的东西全部发挥出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 尽全部用出;长特长,擅长。把所擅长的东西全部发挥出来。

Eng

  • Cihui 盡其所長 ìnqísuǒcháng f.e. give one's best