盡其本分 tận kì bổn phân Hán Việt: tận kì bổn phân Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 其 (kì) + 本 (bổn) + 分 (phân)Hán Việttận kì bổn phânCấu tạo盡 + 其 + 本 + 分 · tận + kì + bổn + phân nghĩa thành phần: tận + kì + bổn + phân Nghĩa EngCihui 盡其本分 ìnqíběnfèn f.e. do one's part