盡力捍衛 tận lực hãn vệ Hán Việt: tận lực hãn vệ Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 力 (lực) + 捍 (hãn) + 衛 (vệ)Hán Việttận lực hãn vệCấu tạo盡 + 力 + 捍 + 衛 · tận + lực + hãn + vệ nghĩa thành phần: tận + lực + hãn + vệ Nghĩa EngCihui take up the cudgels for