盡力獲取 tận lực hoạch thủ Hán Việt: tận lực hoạch thủ Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 力 (lực) + 獲 (hoạch) + 取 (thủ)Hán Việttận lực hoạch thủCấu tạo盡 + 力 + 獲 + 取 · tận + lực + hoạch + thủ nghĩa thành phần: tận + lực + hoạch + thủ Nghĩa EngCihui make long arm for