盡善盡美地 tận thiện tận mĩ địa Hán Việt: tận thiện tận mĩ địa Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 善 (thiện) + 盡 (tận) + 美 (mĩ) + 地 (địa)Hán Việttận thiện tận mĩ địaCấu tạo盡 + 善 + 盡 + 美 + 地 · tận + thiện + tận + mĩ + địa nghĩa thành phần: tận + thiện + tận + mĩ + địa Nghĩa EngCihui the queen's taste