盡如人意

jìn rú rén yì tận như nhân ý

Hán Việt: tận như nhân ý · Pinyin: jìn rú rén yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (như) + (nhân) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽:全;如:依照,符合。事情完全符合人的心意。
  • Tân Hoa Tự Điển 尽全;如依照,符合。事情完全符合人的心意。

Eng

  • Cihui 盡如人意 ìnrúrényì f.e. things develop as wished