盡如所期

jìn rú suǒ qī tận như sở kì

Hán Việt: tận như sở kì · Pinyin: jìn rú suǒ qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (như) + (sở) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽:完全。完全同所希望的一样。指事情的结果与当初预料的完全一样。