盡心圖報 jìn xīn tú bào · tận tâm đồ báo Hán Việt: tận tâm đồ báo · Pinyin: jìn xīn tú bào Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 心 (tâm) + 圖 (đồ) + 報 (báo)Pinyinjìn xīn tú bàoHán Việttận tâm đồ báoCấu tạo盡 + 心 + 圖 + 報 · tận + tâm + đồ + báo nghĩa thành phần: tận + tâm + đồ + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一心一意地想方设法报答他人。