盡心竭誠

jìn xīn jié chéng tận tâm kiệt thành

Hán Việt: tận tâm kiệt thành · Pinyin: jìn xīn jié chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (tâm) + (kiệt) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭尽心中诚意。