盡忠拂過

jìn zhōng bì guò tận trung phất quá

Hán Việt: tận trung phất quá · Pinyin: jìn zhōng bì guò

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (trung) + (phất) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拂:通“弼”,匡正。旧指竭尽忠心,帮助君王改正错误。