盡忠竭力
tận trung kiệt lực
Hán Việt: tận trung kiệt lực · Pinyin: jìn zhōng jié lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竭:尽。用尽气力,竭尽忠诚。
- Tân Hoa Tự Điển 竭尽。用尽气力,竭尽忠诚。
Hán Việt: tận trung kiệt lực · Pinyin: jìn zhōng jié lì