盡思極心

jìn sī jí xīn tận tư cực tâm

Hán Việt: tận tư cực tâm · Pinyin: jìn sī jí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (tư) + (cực) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽:全部使出来;极:穷尽。指用尽全部心思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用尽心思。