盡情作樂 tận tình tác nhạc Hán Việt: tận tình tác nhạc Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 情 (tình) + 作 (tác) + 樂 (nhạc)Hán Việttận tình tác nhạcCấu tạo盡 + 情 + 作 + 樂 · tận + tình + tác + nhạc nghĩa thành phần: tận + tình + tác + nhạc Nghĩa EngCihui cut loose