盡情流露 tận tình lưu lộ Hán Việt: tận tình lưu lộ Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 情 (tình) + 流 (lưu) + 露 (lộ)Hán Việttận tình lưu lộCấu tạo盡 + 情 + 流 + 露 · tận + tình + lưu + lộ nghĩa thành phần: tận + tình + lưu + lộ Nghĩa EngCihui 盡情流露 ìnqíng liúlù v.p. give free vent to ...