盡情相告

tận tình tương cáo

Hán Việt: tận tình tương cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (tình) + (tương) + (cáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盡情相告 ìnqíng xiānggào v.p. unbosom oneself to sb.