盡情舒懷 tận tình thư hoài Hán Việt: tận tình thư hoài Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 情 (tình) + 舒 (thư) + 懷 (hoài)Hán Việttận tình thư hoàiCấu tạo盡 + 情 + 舒 + 懷 · tận + tình + thư + hoài nghĩa thành phần: tận + tình + thư + hoài Nghĩa EngCihui feel free to