盡成澤國 tận thành trạch quốc Hán Việt: tận thành trạch quốc Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 成 (thành) + 澤 (trạch) + 國 (quốc)Hán Việttận thành trạch quốcCấu tạo盡 + 成 + 澤 + 國 · tận + thành + trạch + quốc nghĩa thành phần: tận + thành + trạch + quốc Nghĩa EngCihui 盡成澤國 ìnchéngzéguó f.e. All the land is inundated.