盡捐前嫌 tận quyên tiền hiềm Hán Việt: tận quyên tiền hiềm Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 捐 (quyên) + 前 (tiền) + 嫌 (hiềm)Hán Việttận quyên tiền hiềmCấu tạo盡 + 捐 + 前 + 嫌 · tận + quyên + tiền + hiềm nghĩa thành phần: tận + quyên + tiền + hiềm Nghĩa EngCihui 盡捐前嫌 ìnjuānqiánxián f.e. forget all the past ill will