盡日極慮 jìn rì jí lü · tận nhật cực lự Hán Việt: tận nhật cực lự · Pinyin: jìn rì jí lü Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 日 (nhật) + 極 (cực) + 慮 (lự)Pinyinjìn rì jí lüHán Việttận nhật cực lựCấu tạo盡 + 日 + 極 + 慮 · tận + nhật + cực + lự nghĩa thành phần: tận + nhật + cực + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《淮南子·氾论训》:“是以尽日极虑而无益于治。”