盡是泥的 tận thị nê đích Hán Việt: tận thị nê đích Tổng quan lầy bùn, đê tiện, bẩn thỉu Cấu tạo: 盡 (tận) + 是 (thị) + 泥 (nê) + 的 (đích)Hán Việttận thị nê đíchCấu tạo盡 + 是 + 泥 + 的 · tận + thị + nê + đích nghĩa thành phần: tận + thị + nê + đích Nghĩa ViệtCihui lầy bùn, đê tiện, bẩn thỉu