盡智竭力

jìn zhì jié lì tận trí kiệt lực

Hán Việt: tận trí kiệt lực · Pinyin: jìn zhì jié lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (trí) + (kiệt) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 智:智慧,聪明;竭:完。比喻用尽心思和力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用尽心力。