盡歡竭忠 jìn huān jié zhōng · tận hoan kiệt trung Hán Việt: tận hoan kiệt trung · Pinyin: jìn huān jié zhōng Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 歡 (hoan) + 竭 (kiệt) + 忠 (trung)Pinyinjìn huān jié zhōngHán Việttận hoan kiệt trungCấu tạo盡 + 歡 + 竭 + 忠 · tận + hoan + kiệt + trung nghĩa thành phần: tận + hoan + kiệt + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朋友对自己竭尽友爱和忠心。