盡瘁事國

jìn cuì shì guó tận tụy sự quốc

Hán Việt: tận tụy sự quốc · Pinyin: jìn cuì shì guó

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (tụy) + (sự) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘁:劳累。竭尽劳苦,报效国家。