盡瘁鞠躬

jìn cuì jū gōng tận tụy cúc cung

Hán Việt: tận tụy cúc cung · Pinyin: jìn cuì jū gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (tụy) + (cúc) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘁:劳累;尽瘁:竭尽劳苦;鞠躬:恭敬、谨慎。指恭敬谨慎,竭尽心力。