尽职调查
tận chức điều tra
Hán Việt: tận chức điều tra · Pinyin: jìn zhí diào chá
Tổng quan
thẩm định kỹ lưỡng (luật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thẩm định
- Google Alex v6 thẩm định kỹ lưỡng
- Tần suất từ thẩm định kỹ lưỡng (luật)
Eng
- Cihui (law) due diligence
- Tần suất từ (law) due diligence
Đức
- Handedict Due-Diligence-Prüfung