盡職調查

jìn zhí diào chá tận chức điều tra

Hán Việt: tận chức điều tra · Pinyin: jìn zhí diào chá

Tổng quan

thẩm định kỹ lưỡng (luật)

Cấu tạo: (tận) + (chức) + 調 (điều) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẩm định kỹ lưỡng (luật)

Eng

  • CC-CEDICT (law) due diligence
  • Cihui (law) due diligence