盡節死敵 jìn jié sǐ dí · tận tiết tử địch Hán Việt: tận tiết tử địch · Pinyin: jìn jié sǐ dí Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 節 (tiết) + 死 (tử) + 敵 (địch)Pinyinjìn jié sǐ díHán Việttận tiết tử địchCấu tạo盡 + 節 + 死 + 敵 · tận + tiết + tử + địch nghĩa thành phần: tận + tiết + tử + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽:竭尽;节:节操。竭尽节义,捐躯杀敌。指为正义而牺牲。