盡辭而死 jìn cí ér sǐ · tận từ nhi tử Hán Việt: tận từ nhi tử · Pinyin: jìn cí ér sǐ Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 辭 (từ) + 而 (nhi) + 死 (tử)Pinyinjìn cí ér sǐHán Việttận từ nhi tửCấu tạo盡 + 辭 + 而 + 死 · tận + từ + nhi + tử nghĩa thành phần: tận + từ + nhi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽辞:把要说的话说完。指在死亡之前把自己的心愿说出来,死无遗憾。