儘量迎合

tẫn lượng nghênh hợp

Hán Việt: tẫn lượng nghênh hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (lượng) + (nghênh) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui do the agreeable to