儘量迎合 tẫn lượng nghênh hợp Hán Việt: tẫn lượng nghênh hợp Tổng quan Cấu tạo: 儘 (tẫn) + 量 (lượng) + 迎 (nghênh) + 合 (hợp)Hán Việttẫn lượng nghênh hợpCấu tạo儘 + 量 + 迎 + 合 · tẫn + lượng + nghênh + hợp nghĩa thành phần: tẫn + lượng + nghênh + hợp Nghĩa EngCihui do the agreeable to