盡銳出戰

jìn ruì chū zhàn tận duệ xuất chiến

Hán Việt: tận duệ xuất chiến · Pinyin: jìn ruì chū zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (duệ) + (xuất) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把所有的精锐部队派出作战。比喻派出了主力,用上了杀手锏。